WinHSK

除掉

HSK4prep, v
0 · Lv.1
chúdiào

thu dọn; loại bỏ; bỏ đi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 清除;去掉
  2. 除了;(用于所言不包括的人或事物前)除…之外
义项 vHSK4

thu dọn; loại bỏ; bỏ đi

清除;去掉

免费例句

我们要除掉杂草。

Wǒmen yào chúdiào zá cǎo.

HSK5

Chúng ta phải nhổ cỏ dại.

We need to remove the weeds.

请把水里的杂物除掉。

Qǐng bǎ shuǐ lǐ de záwù chúdiào.

HSK5

Hãy loại bỏ rác trong nước.

Please remove the debris from the water.

义项 prepHSK4

ngoại trừ; bỏ qua; loại trừ

除了;(用于所言不包括的人或事物前)除…之外

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan