WinHSK

险恶

HSK6adj
0 · Lv.1
xiǎn'è

(địa thế, tình thế) hiểm trở

sinister; malicious; treacherous; vicious 居心 险恶 be vicious in one's motives 险恶 用心 sinister/vicious intention; evil motive 险恶 之人 a viper

漢越 hiểm ác

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (地势、情势等)危险可怕
  2. 阴险恶毒
义项 adjHSK6

(địa thế, tình thế) hiểm trở

(地势、情势等)危险可怕

免费例句

他们穿越了险恶的山谷。

Tāmen chuānyuè le xiǎn'è de shāngǔ.

HSK6

Họ đã băng qua thung lũng hiểm trở.

They crossed the treacherous valley.

那里的地形非常险恶。

Nàlǐ de dìxíng fēicháng xiǎn'è.

HSK6

Địa hình ở đó rất hiểm trở.

The terrain there is very treacherous.

义项 adjHSK6

hiểm độc; nham hiểm

阴险恶毒

免费例句

他看清了人情险恶。

Tā kànqīng le rénqíng xiǎn'è.

HSK6

Anh ấy đã nhìn rõ sự hiểm ác của lòng người.

He saw through the treacherousness of human relationships.

她的手段狠毒险恶。

Tā de shǒuduàn hěndú xiǎn'è.

HSK6

Thủ đoạn của cô ấy rất tàn độc và hiểm ác.

Her methods are vicious and sinister.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50