拼
险恶
HSK6adj 0 · Lv.1
xiǎn'è
(địa thế, tình thế) hiểm trở
sinister; malicious; treacherous; vicious 居心 险恶 be vicious in one's motives 险恶 用心 sinister/vicious intention; evil motive 险恶 之人 a viper
漢越 hiểm ác
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分