WinHSK

陪练

HSK4n
0 · Lv.1
péiliàn

đối tác sparring

training partner; sparring partner (in boxing)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. sparring partner
  2. training partner
义项 nHSK4

đối tác sparring

sparring partner

免费例句

他是个很好的陪练。

Tā shì ge hěn hǎo de péiliàn.

HSK5

Anh ấy là một người tập luyện cùng rất tốt.

He is a very good training partner.

义项 nHSK4

đối tác đào tạo

training partner

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan