WinHSK

隆起

HSK7-9v
0 · Lv.1
lóng

phồng lên

swell; bulge 他的前额 隆起

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to bulge
  2. to swell
  3. bồng; gồ
  4. 凸出
义项 vHSK7-9

phồng lên

to bulge

免费例句

一个大包。

HSK5

Anh ấy bị một cục u to trên trán. Ngọn núi dần nhô lên từ đồng bằng.

He got a big/good bump on his forehead. 山渐渐从平原 隆起 。

义项 vHSK7-9

sưng lên

to swell

义项 vHSK7-9

bồng; gồ

bồng; gồ

义项 vHSK7-9

vếu; vều

凸出

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan