WinHSK

随意

HSK5adj
0 · Lv.1
suíyì

tuỳ ý; thoải mái; không gò bó

at will; at random; as one pleases 让某人 随意 使用某物 make sb free of sth; put sth at sb's disposal 很 随意 地朝椅子上一躺 flop into a chair with careless ease 随意 走动 walk around at one's will 随意 停下来 stop at sb's own convenience [ 相关词条 ] 随意肌 [名] [生理] voluntary muscle

漢越 tuỳ ý

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 任凭自己的意思
义项 adjHSK5

tuỳ ý; thoải mái; không gò bó

任凭自己的意思

免费例句

不用太拘束,随意一点。

Bùyòng tài jūshù, suíyì yīdiǎn.

HSK4

Đừng khách sáo quá, cứ thoải mái nhé.

Don't be too formal, just make yourself at home.

这篇文章不许随意更改。

zhè piān wénzhāng bù xǔ suíyì gēnggǎi.

HSK4

Bài viết này không được sửa tùy ý.

This article must not be changed arbitrarily.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50