拼
隐疾
HSK6n 0 · Lv.1
yǐnjí
bệnh không tiện nói ra
unmentionable disease
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不好向别人说的病,如性病之类
等级
义项 ①n≈HSK6
bệnh không tiện nói ra
不好向别人说的病,如性病之类
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bệnh không tiện nói ra
unmentionable disease
bệnh không tiện nói ra
不好向别人说的病,如性病之类