拼
隐逸
HSK7-9n, v 0 · Lv.1
yǐnyì
ẩn dật; ở ẩn
hermit; recluse
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 避世隐居也指隐居的人
等级
义项 ①n, v≈HSK7-9
ẩn dật; ở ẩn
避世隐居也指隐居的人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ẩn dật; ở ẩn
hermit; recluse
ẩn dật; ở ẩn
避世隐居也指隐居的人