WinHSK

隐隐

HSK6adj
0 · Lv.1
yǐnyǐn

lờ mờ; mơ hồ; lâm râm; âm ỷ; mờ mờ ảo ảo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 隐约
义项 adjHSK6

lờ mờ; mơ hồ; lâm râm; âm ỷ; mờ mờ ảo ảo

隐约

免费例句

我隐隐约约听到有人在哭。

wǒ yǐnyǐnyuēyuē tīng dào yǒu rén zài kū.

HSK5

Tôi lờ mờ nghe thấy tiếng ai đó khóc.

I faintly heard someone crying.

他隐隐觉得很不安。

Tā yǐnyǐn juéde hěn bù'ān.

HSK6

Anh ta mơ hồ cảm thấy rất bất an.

He felt a vague sense of unease.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50