WinHSK

隔栏

HSK6n
0 · Lv.1
lán

con lươn; dãy phân cách

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 隔开车道交通栅栏
  2. 设在车站大楼和火车站台之间的栏杆或其他分隔物,开有旅客的出口和入口
义项 nHSK6

con lươn; dãy phân cách

隔开车道交通栅栏

义项 nHSK6

hàng rào; barrier; ba-ri-e

设在车站大楼和火车站台之间的栏杆或其他分隔物,开有旅客的出口和入口

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan