拼
隘口
HSK7-9n 0 · Lv.1
àikǒu
cửa ải; hẻm núi; khe núi
mountain pass
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 狭隘的山口
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cửa ải; hẻm núi; khe núi
狭隘的山口
免费例句
敌军在隘口设下埋伏。
díjūn zài àikǒu shèxià máifú.
≈HSK6
Quân địch đã mai phục tại hẻm núi.
The enemy set up an ambush at the pass.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分