拼
隘谷
HSK7-9n 0 · Lv.1
àigǔ
thung lũng sông hình chữ V
ravine
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 横断面呈V形的河谷,谷底最窄,仅为一条线,两坡陡峭,多在年轻河流上游岩石坚硬的地带
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thung lũng sông hình chữ V
横断面呈V形的河谷,谷底最窄,仅为一条线,两坡陡峭,多在年轻河流上游岩石坚硬的地带
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分