WinHSK

隶书

HSK7-9n
0 · Lv.1
shū

chữ lệ; thể chữ lệ; lối chữ lệ (loại chữ thông dụng thời Hán)

AD]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 汉字字体;由篆书简化演变而成;汉朝的隶书笔画比较简单;是汉朝通行的字体
义项 nHSK7-9

chữ lệ; thể chữ lệ; lối chữ lệ (loại chữ thông dụng thời Hán)

汉字字体;由篆书简化演变而成;汉朝的隶书笔画比较简单;是汉朝通行的字体

免费例句

他写的隶书很有气质。

tā xiě de lìshū hěn yǒu qìzhì.

HSK6

Chữ lệ anh ấy viết rất có khí chất.

His clerical script calligraphy has a lot of character.

这张字帖用的是隶书。

Zhè zhāng zìtiè yòng de shì lìshū.

HSK6

Tấm bảng chữ này dùng thể chữ lệ.

This calligraphy copybook uses clerical script.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan