WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
难以
HSK5
v
0 · Lv.1
nányǐ
khó mà; khó để
漢越 nan dĩ
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
难以启齿
nán yǐ qǐ chǐ
HSK6
quá xấu hổ khi nhắc đến cái gì đó (thành ngữ)
难以实现
nán yǐ shí xiàn
HSK5
khó đạt được
难以应付
nán yǐ yìng fù
HSK7-9
khó đối phó với
难以忍受
nán yǐ rěn shòu
HSK6
khó chịu đựng
难以想象
nányǐ-xiǎnɡxiànɡ
HSK7-9
không tưởng tượng nổi
难以捉摸
nán yǐ zhuō mō
HSK6
khó nắm bắt
难以数计
nán yǐ shù jì
HSK5
biết bao nhiêu
难以理解
nán yǐ lǐ jiě
HSK5
khó hiểu
难以置信
nányǐ-zhìxìn
HSK7-9
khó tin; không thể tin được
难以自已
nán yǐ zì yǐ
HSK5
không thể kiểm soát bản thân (thành ngữ)
查词
复习
真题
工具
我的