WinHSK

难熬

HSK5adj
0 · Lv.1
nánáo

khó chịu; khó chịu đựng

difficult/hard to bear 难熬 的冬天 winter hard to bear/withstand; difficult winter

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 难以忍受(疼痛或艰苦的生活等)
义项 adjHSK5

khó chịu; khó chịu đựng

难以忍受(疼痛或艰苦的生活等)

免费例句

天气太热,真难熬。

tiān qì tài rè,zhēn nán áo。

HSK5

Thời tiết quá nóng, thật khó chịu.

The weather is too hot; it's really hard to bear.

这段时间很难熬。

Zhè duàn shíjiān hěn nán áo.

HSK5

Khoảng thời gian này thật khó chịu.

This period of time is very hard to endure.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan