拼
雁行
HSK7-9n 0 · Lv.1
yànxíng
anh em; hàng nhạn (khi bay nhạn thường bay theo hàng)
brothers
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 鸿雁飞时整齐的行列,借指弟兄
等级
义项 ①n≈HSK7-9
anh em; hàng nhạn (khi bay nhạn thường bay theo hàng)
鸿雁飞时整齐的行列,借指弟兄
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分