WinHSK

雄厚

HSK7-9adj
0 · Lv.1
xiónghòu

hùng hậu (nhân lực, vật lực, tài chính)

rich; solid; abundant 雄厚 的战斗力 tremendous fighting strength 雄厚 的外汇储备 strong foreign reserves 雄厚 的人力和物力 rich human and material resources 雄厚 的国力 solid national strength 资金 雄厚 abundant funds 实力 雄厚 have enormous potentiality 技术力量 雄厚 be strong in technical resources

漢越 hùng hậu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (人力、物力、财力等)十分充足
义项 adjHSK7-9

hùng hậu (nhân lực, vật lực, tài chính)

(人力、物力、财力等)十分充足

免费例句

我们团队实力非常雄厚。

Wǒmen tuánduì shílì fēicháng xiónghòu.

HSK6

Đội ngũ của chúng tôi rất hùng hậu.

Our team has very strong strength.

这家公司资金非常雄厚。

Zhè jiā gōngsī zījīn fēicháng xiónghòu.

HSK6

Công ty này có nguồn vốn rất hùng hậu.

This company has very abundant capital.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan