WinHSK

雄壮

HSK6adj
0 · Lv.1
xiónɡzhuànɡ

hùng tráng; to lớn mạnh mẽ

漢越 hùng tráng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (气魄、声势) 强大
义项 adjHSK6

hùng tráng; to lớn mạnh mẽ

(气魄、声势) 强大

免费例句

军队迈着雄壮的步伐。

jūn duì mài zhe xióng zhuàng de bù fá。

HSK6

Đoàn quân hành quân với những bước đi hùng vĩ.

The army marched with majestic steps.

国歌奏响,旋律雄壮。

Guógē zòu xiǎng, xuánlǜ xióngzhuàng.

HSK6

Quốc ca được vang lên với giai điệu trang nghiêm.

The national anthem played, and the melody was majestic.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50