WinHSK

雅阁

HSK7-9n
0 · Lv.1

accord

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 雅阁:汽车品牌
义项 nHSK7-9

accord

雅阁:汽车品牌

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan