WinHSK

雌狮

HSK7-9n
0 · Lv.1
shī

sư tử cái

lioness

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 雌性的狮子。
义项 nHSK7-9

sư tử cái

雌性的狮子。

免费例句

雌狮在捕猎。

Císhī zài bǔliè.

HSK6

Con sư tử cái đang săn mồi.

The lioness is hunting.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan