拼
雌蜂
HSK7-9n 0 · Lv.1
cífēng
ong cái
female bee
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 雌性的蜂类,特指雌性的蜜蜂,包括蜂王和工蜂
等级
义项 ①n≈HSK7-9
ong cái
雌性的蜂类,特指雌性的蜜蜂,包括蜂王和工蜂
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ong cái
female bee
ong cái
雌性的蜂类,特指雌性的蜜蜂,包括蜂王和工蜂