拼
雍正
HSK1n 0 · Lv.1
yōngzhèng
Ung Chính (niên hiệu vua Thế Tông thời Thanh, Trung Quốc, 1723-1735.)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 清世宗 (爱新觉罗胤禛) 年号 (公元1723-1735)
等级
义项 ①n≈HSK1
Ung Chính (niên hiệu vua Thế Tông thời Thanh, Trung Quốc, 1723-1735.)
清世宗 (爱新觉罗胤禛) 年号 (公元1723-1735)
免费例句
雍正元年,皇帝亲自授命同仁堂专办御药供奉,之后皇帝、后妃吃的药都是同仁堂制作的。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分