拼
雎鸠
HSK1n 0 · Lv.1
jūjiū
con chim gáy (nói trong sách cổ)
turtledove
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古书上说的一种鸟
等级
义项 ①n≈HSK1
con chim gáy (nói trong sách cổ)
古书上说的一种鸟
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
con chim gáy (nói trong sách cổ)
turtledove
con chim gáy (nói trong sách cổ)
古书上说的一种鸟