WinHSK

雪耻

HSK7-9v
0 · Lv.1
xuěchǐ

rửa nhục

avenge an insult; wipe out a disgrace/humiliation 申冤 雪耻 redress a grievance and wipe out a disgrace 报仇 雪耻 avenge a wrong and wipe out a humiliation

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 洗掉耻辱
义项 vHSK7-9

rửa nhục

洗掉耻辱

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50