WinHSK

雪茄

HSK5n
0 · Lv.1
xuějiā

xì gà; thuốc xì gà

cigar 哈瓦那 雪茄 Havana cigar 古巴 雪茄 Cuban cigar 粗 雪茄 fat cigar 雪茄 盒 cigar case 雪茄 刀 cigar cutter/knife 雪茄 打火机 cigar lighter 点燃 雪茄 light (up) a cigar 抽 雪茄 draw on/pull on one's cigar; puff at/on one's cigar; smoke a cigar

漢越 tuyết gia

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用烟叶卷成的烟,形状较一般的香烟粗而长也叫卷烟 (英:cigar)
义项 nHSK5

xì gà; thuốc xì gà

用烟叶卷成的烟,形状较一般的香烟粗而长也叫卷烟 (英:cigar)

免费例句

房间里充满了雪茄的味道。

Fángjiān lǐ chōngmǎn le xuějiā de wèidào.

HSK5

Trong phòng tràn ngập mùi xì gà.

The room is filled with the smell of cigars.

他收藏了很多古巴雪茄。

Tā shōucáng le hěn duō Gǔbā xuějiā.

HSK6

Anh ấy sưu tầm nhiều xì gà Cuba.

He collects many Cuban cigars.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan
雪茄烟xuě qié yānHSK5xì gà