WinHSK

雪豹

HSK7-9n
0 · Lv.1
xuěbào

báo tuyết

snow leopard; ounce

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 豹的一种,尾巴长,毛淡青而发灰色,全身有不规则的黑斑生活在寒冷地区的高山中
义项 nHSK7-9

báo tuyết

豹的一种,尾巴长,毛淡青而发灰色,全身有不规则的黑斑生活在寒冷地区的高山中

免费例句

雪豹全身有灰白色的斑点。

Xuěbào quánshēn yǒu huībáisè de bāndiǎn.

HSK5

Toàn thân báo tuyết có đốm xám trắng.

Snow leopards have gray-white spots all over their bodies.

雪豹栖息在高山地带。

Xuěbào qīxī zài gāoshān dìdài.

HSK6

Báo tuyết sống ở vùng núi cao.

Snow leopards inhabit high mountain areas.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan