拼
雪酪
HSK7-9n 0 · Lv.1
xuělào
kem tuyết
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种以雪和奶酪为主要原料制成的食品。
- 雪酪是一种用雪和其他材料制作的甜点,通常在冬天食用。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
kem tuyết
一种以雪和奶酪为主要原料制成的食品。
义项 ②n≈HSK7-9
sherbet; kem tuyết; món tráng miệng làm từ tuyết và các nguyên liệu khác
雪酪是一种用雪和其他材料制作的甜点,通常在冬天食用。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分