WinHSK

雷电

HSK6n
0 · Lv.1
léidiàn

sấm sét; sấm chớp; sấm và chớp

漢越 lôi điện

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 雷和闪电的合称
义项 nHSK6

sấm sét; sấm chớp; sấm và chớp

雷和闪电的合称

免费例句

雷电很强,风雨很大。

Léidiàn hěn qiáng, fēngyǔ hěn dà.

HSK4

Sấm sét rất mạnh, mưa gió rất to.

The thunder and lightning were strong, and the wind and rain were heavy.

雷电是自然现象。

Léidiàn shì zìrán xiànxiàng.

HSK4

Sấm sét là hiện tượng tự nhiên.

Thunder and lightning are natural phenomena.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50