WinHSK

需要

HSK3v, n
0 · Lv.1
xūyào

cần; cần phải; nên có; cần có

漢越 nhu yếu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 应该有或必须有
  2. 对事物的欲望或要求。一般是客观上应该有的东西。
义项 vHSK3

cần; cần phải; nên có; cần có

应该有或必须有

免费例句

我需要洗衣服。

wǒ xū yào xǐ yī fu.

HSK1

Tôi cần giặt quần áo.

I need to do laundry.

我们需要买一些糖。

wǒ men xū yào mǎi yī xiē táng

HSK2

Chúng ta cần mua một ít đường.

We need to buy some sugar.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK3

sự đòi hỏi; yêu cầu; nhu cầu

对事物的欲望或要求。一般是客观上应该有的东西。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50