WinHSK

震聋

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhènlóng

làm điếc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使耳朵变聋。
义项 vHSK7-9

làm điếc

使耳朵变聋。

免费例句

巨响震聋了他的耳朵。

Jù xiǎng zhèn lóng le tā de ěrduo.

HSK6

Tiếng nổ lớn làm điếc tai anh ấy.

The loud noise deafened him.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan