拼
霍金
HSK7-9n 0 · Lv.1
huòjīn
Hawkins hoặc Hawking
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Hawkins or Hawking
- Stephen Hawking (1942-2018), English theoretical physicist
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Hawkins hoặc Hawking
Hawkins or Hawking
义项 ②n≈HSK7-9
Stephen Hawking (1942-2018), nhà vật lý lý thuyết người Anh
Stephen Hawking (1942-2018), English theoretical physicist
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分