拼
霓灯
HSK1n 0 · Lv.1
nídēng
Đèn neon; Đèn màu sắc rực rỡ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 霓灯是指发出多种颜色光的灯具,常用于装饰和照明。
等级
义项 ①n≈HSK1
Đèn neon; Đèn màu sắc rực rỡ
霓灯是指发出多种颜色光的灯具,常用于装饰和照明。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đèn neon; Đèn màu sắc rực rỡ
Đèn neon; Đèn màu sắc rực rỡ
霓灯是指发出多种颜色光的灯具,常用于装饰和照明。