WinHSK

霜冻

HSK7-9n
0 · Lv.1
shuānɡdònɡ

sương giá; sương muối

漢越 sương đống

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 靠近地面的气温降到摄氏零度以下使植物体受到冻害的天气现象
义项 nHSK7-9

sương giá; sương muối

靠近地面的气温降到摄氏零度以下使植物体受到冻害的天气现象

免费例句

霜冻危及新作物的存活。

Shuāngdòng wēijí xīn zuòwù de cúnhuó.

HSK6

Sương giá đe dọa sự sống còn của cây trồng mới.

Frost threatens the survival of new crops.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan