WinHSK

霞光

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiáguāng

ánh sáng; hào quang

rays of morning or evening sunlight; multihued morning or evening sunlight 霞光 万道 myriad of rays of beautiful light; gorgeous rays of light 霞光 四射 magnificent beams of radiating sunshine

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 阳光穿透云雾射出的彩色光芒
义项 nHSK7-9

ánh sáng; hào quang

阳光穿透云雾射出的彩色光芒

免费例句

天边泛起红色的霞光。

Tiānbiān fàn qǐ hóngsè de xiáguāng.

HSK5

Chân trời rực lên ánh hào quang đỏ.

The horizon glowed with red clouds.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan