WinHSK

霸气

HSK7-9n
0 · Lv.1

khí phách; sự thô bạo; sự hung hăng; sự ngang ngược

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 专横霸道的气焰
义项 nHSK7-9

khí phách; sự thô bạo; sự hung hăng; sự ngang ngược

专横霸道的气焰

免费例句

他的霸气让大家都害怕。

Tā de bàqì ràng dàjiā dōu hàipà.

HSK6

Khí phách của anh ấy khiến mọi người sợ hãi.

His domineering attitude scared everyone.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50