WinHSK

靓丽

HSK1n
0 · Lv.1
liàng

Đài Loan

pretty; beautiful 靓丽 的容颜 beautiful facial features 扮相 靓丽 prettily costumed and made up

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Taiwan pr. [jìnglì]
  2. beautiful
  3. pretty
义项 nHSK1

Đài Loan

Taiwan pr. [jìnglì]

义项 nHSK1

xinh đẹp

beautiful

免费例句

妈妈经过化妆师的精心打扮,越发显得年轻靓丽。

mā ma jīng guò huà zhuāng shī de jīng xīn dǎ bàn, yuè fā xiǎn de nián qīng liàng lì.

HSK6

Sau màn trang điểm tỉ mỉ của chuyên gia trang điểm, mẹ trông trẻ trung và xinh đẹp hơn nhiều.

After being carefully made up by the makeup artist, Mom looked even younger and more beautiful.

义项 nHSK1

khá

pretty

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan