WinHSK

静止

HSK7-9v
0 · Lv.1
jìngzhǐ

tĩnh; bất động; tĩnh tại; đứng im

漢越 tĩnh chỉ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 物体不运动
义项 vHSK7-9

tĩnh; bất động; tĩnh tại; đứng im

物体不运动

免费例句

他静止不动地站着。

Tā jìngzhǐ bù dòng de zhàn zhe.

HSK5

Anh ấy đứng im không động đậy.

He stood still without moving.

她静止地看着窗外。

tā jìng zhǐ de kàn zhe chuāng wài.

HSK5

Cô ấy đứng im nhìn ra cửa sổ.

She stood still, looking out the window.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50