拼
静穆
HSK1adj 0 · Lv.1
jìnɡmù
yên lặng trang nghiêm; tĩnh túc; lặng
solemn and quiet
漢越 tĩnh mục
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 安静庄严
等级
义项 ①adj≈HSK1
yên lặng trang nghiêm; tĩnh túc; lặng
安静庄严
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
yên lặng trang nghiêm; tĩnh túc; lặng
solemn and quiet
yên lặng trang nghiêm; tĩnh túc; lặng
安静庄严