WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
非常
HSK1
adv
0 · Lv.1
fēicháng
rất, vô cùng, cực kỳ, cực kì
漢越 phi thường
字解构
Phân tích chữ
非
fēi
HSK1
sai, không đúng, sai lầm
常
cháng
HSK1
bình thường, thông thường
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
非常多
fēi cháng duō
HSK1
rất nhiều; vô cùng nhiều
非常阀
fēi cháng fá
HSK7-9
van cấp cứu; rất tốt; van điều chỉnh đặc biệt
牢固非常
láo gù fēi cháng
HSK7-9
kín trên bền dưới
非常感谢
fēi cháng gǎn xiè
HSK4
rất cảm ơn; vô cùng biết ơn
非常手段
fēi cháng shǒu duàn
HSK5
phương pháp cực đoan
非常支出
fēi cháng zhī chū
HSK6
khoản chi đặc biệt
非常收入
fēi cháng shōu rù
HSK4
thu nhập đặc biệt
查词
复习
真题
工具
我的