拼
非常
HSK1adv 0 · Lv.1
fēicháng
rất, vô cùng, cực kỳ, cực kì
漢越 phi thường
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 异乎寻常的;特殊的
- 十分;极
等级
义项 ①adv≈HSK1
义项 ②adv≈HSK1
bất thường, không bình thường
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
rất, vô cùng, cực kỳ, cực kì
bất thường, không bình thường