WinHSK

非常

HSK1adv
0 · Lv.1
fēicháng

rất, vô cùng, cực kỳ, cực kì

漢越 phi thường

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 异乎寻常的;特殊的
  2. 十分;极
义项 advHSK1

rất, vô cùng, cực kỳ, cực kì

免费例句

这个包我非常喜欢。

HSK3

非常好,我喜欢。

HSK2

他回答得非常好。

HSK1

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员
义项 advHSK1

bất thường, không bình thường