拼
靠谱
HSK7-9adj 0 · Lv.1
kàopǔ
đáng tin; đáng tin cậy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 可靠;可以信赖
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
đáng tin; đáng tin cậy
可靠;可以信赖
免费例句
他是一个靠谱的朋友。
tā shì yī gè kào pǔ de péng yǒu
≈HSK5
Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy.
He is a reliable friend.
这个计划非常靠谱。
Zhège jìhuà fēicháng kàopǔ.
≈HSK5
Kế hoạch này rất đáng tin cậy.
This plan is very reliable.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分