拼
靠近
HSK5v 0 · Lv.1
kàojìn
kề; gần; sát
漢越 kháo cận
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 离得近;空间距离短
- 向一定目标运动,使距离越来越短
等级
义项 ①v≈HSK5
kề; gần; sát
离得近;空间距离短
免费例句
这座城市靠近边境。
Zhè zuò chéngshì kàojìn biānjìng.
≈HSK4
Thành phố này gần biên giới.
This city is close to the border.
这条小路靠近大山。
Zhè tiáo xiǎo lù kàojìn dà shān.
≈HSK4
Con đường nhỏ gần núi lớn.
This path is close to the big mountain.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
đến gần; tiếp cận; lại gần
向一定目标运动,使距离越来越短
免费例句
他们靠近了目的地。
Tāmen kàojìn le mùdìdì.
≈HSK4
Họ đã đến gần điểm đến.
They got close to the destination.
你不能靠近这个区域。
Nǐ bùnéng kàojìn zhège qūyù.
≈HSK4
Bạn không thể lại gần khu vực này.
You cannot approach this area.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分