拼
面包
HSK1n 0 · Lv.1
miànbāo
bánh mỳ
漢越 diện bao
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 食品,把面粉加水等调匀, 发酵后烤制而成
等级
义项 ①n≈HSK1
bánh mỳ
免费例句
妈妈让他去商店买面包。
Māma ràng tā qù shāngdiàn mǎi miànbāo.
≈HSK3
Mẹ bảo anh ấy đến cửa hàng mua bánh mì.
Mom asked him to go to the store to buy bread.
圆面包有什么特点?
≈HSK4
他只喜欢吃面包。
tā zhǐ xǐ huān chī miàn bāo
≈HSK1
Anh ấy chỉ thích ăn bánh mì thôi.
He only likes to eat bread.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分