WinHSK

面包

HSK1n
0 · Lv.1
miànbāo

bánh mỳ

漢越 diện bao

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 食品,把面粉加水等调匀, 发酵后烤制而成
义项 nHSK1

bánh mỳ

免费例句

妈妈让他去商店买面包。

Māma ràng tā qù shāngdiàn mǎi miànbāo.

HSK3

Mẹ bảo anh ấy đến cửa hàng mua bánh mì.

Mom asked him to go to the store to buy bread.

圆面包有什么特点?

HSK4

他只喜欢吃面包。

tā zhǐ xǐ huān chī miàn bāo

HSK1

Anh ấy chỉ thích ăn bánh mì thôi.

He only likes to eat bread.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员