WinHSK

面纱

HSK7-9n
0 · Lv.1
miànshā

mạng che mặt; tràng mạng; khăn che mặt

veil 揭开神秘的 面纱 lift/remove the veil of secrecy

漢越 diện sa

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 妇女蒙在脸上的纱
义项 nHSK7-9

mạng che mặt; tràng mạng; khăn che mặt

妇女蒙在脸上的纱

免费例句

大多数穆斯林妇女在公共场所都戴着面纱。

dà duō shù mù sī lín fù nǚ zài gōng gòng chǎng suǒ dōu dài zhe miàn shā

HSK6

Hầu hết phụ nữ Hồi giáo đều đeo mạng che mặt ở nơi công cộng.

Most Muslim women wear veils in public places.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan