WinHSK

面食

HSK4n
0 · Lv.1
miànshí

mì; các loại mì; thức ăn chế biến bằng bột mì; thức ăn làm bằng bột mì

漢越 diện thực

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用面粉做的食品的统称
义项 nHSK4

mì; các loại mì; thức ăn chế biến bằng bột mì; thức ăn làm bằng bột mì

用面粉做的食品的统称

免费例句

张小姐虽然是南方人,但来到北京以后,却很快喜欢上了北方的面食。

HSK4

她每天早上都吃面食。

tā měi tiān zǎo shang dōu chī miàn shí

HSK5

Mỗi sáng cô ấy đều ăn đồ làm từ bột mì.

She eats wheat-based food every morning.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan