WinHSK

鞋袜

HSK4n
0 · Lv.1
xié

giày và tất

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鞋子和袜子。
义项 nHSK4

giày và tất

鞋子和袜子。

免费例句

其次,舱外活动航天服与其他服装一样有穿也有脱,因此,它的衣、裤、头盔、手套和鞋袜需要方便地连接和分离。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan