WinHSK

韦布

HSK1n
0 · Lv.1
wéi

Túi da áo vải. Chỉ người nghèo hèn.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Túi da áo vải. Chỉ người nghèo hèn.
义项 nHSK1

Túi da áo vải. Chỉ người nghèo hèn.

Túi da áo vải. Chỉ người nghèo hèn.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan