WinHSK

韦科

HSK1n, nlocal
0 · Lv.1
wéi

Waco; Vĩ Khắc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 韦科是一个地名,通常指代美国的城市Waco,也可以用作人名或品牌名。
义项 n, nlocalHSK1

Waco; Vĩ Khắc

韦科是一个地名,通常指代美国的城市Waco,也可以用作人名或品牌名。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan