拼
韩文
HSK1n 0 · Lv.1
hánwén
ngôn ngữ hàn quốc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 韩国语
等级
义项 ①n≈HSK1
ngôn ngữ hàn quốc
韩国语
免费例句
我觉得韩文一点儿也不简单。
Wǒ juéde Hánwén yīdiǎnr yě bù jiǎndān.
≈HSK2
Tôi thấy tiếng Hàn không hề dễ chút nào.
I think Korean is not easy at all.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分