WinHSK

韩语

HSK1n
0 · Lv.1
hán

tiếng Hàn; tiếng Hàn Quốc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 韩语:韩国的官方语言
义项 nHSK1

tiếng Hàn; tiếng Hàn Quốc

韩语:韩国的官方语言

免费例句

我正在学习韩语。

Wǒ zhèngzài xuéxí Hányǔ.

HSK2

Tôi đang học tiếng Hàn.

I am learning Korean.

这本书是用韩语写的。

Zhè běn shū shì yòng Hányǔ xiě de.

HSK2

Cuốn sách này được viết bằng tiếng Hàn.

This book is written in Korean.

她的韩语说得非常流利。

Tā de Hányǔ shuō de fēicháng liúlì.

HSK4

Cô ấy nói tiếng Hàn rất lưu loát.

She speaks Korean very fluently.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan